Nghĩa tiếng Việt
- Ngôn ngữ Gujarat (một vùng ở ấn Độ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She can speak gujarati with her family.
/ˌɡuːdʒəˈrɑːti/
gujarati là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngôn ngữ Gujarat (một vùng ở ấn Độ).
She can speak gujarati with her family.