TanroDictionary Sổ từ

gujarati

/ˌɡuːdʒəˈrɑːti/

Anh
0

gujarati là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngôn ngữ Gujarat (một vùng ở ấn Độ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngôn ngữ Gujarat (một vùng ở ấn Độ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She can speak gujarati with her family.