/ˈɡʌˌteɪt/
guttate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lốm đốm.
The leaf had a guttate pattern of spots.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm