TanroDictionary Sổ từ

gutted

/ˈɡʌtɪd/

Anh
0

gutted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gut.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We gutted the old cabinet for repairs.