TanroDictionary Sổ từ

gymnoplast

/ˈdʒɪmnəʊˌplæst/

Anh
0

gymnoplast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất nguyên sinh trần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất nguyên sinh trần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scientist observed a gymnoplast cell.