TanroDictionary Sổ từ

gymnosperm

/ˈdʒɪmnəˌspɜːm/

Anh
0

gymnosperm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây hạt trần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây hạt trần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A pine is a gymnosperm.