TanroDictionary Sổ từ

gynaecoid

/ˌɡaɪnəˈkɔɪdɪd/

Anh
0

gynaecoid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiến thợ đẻ trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiến thợ đẻ trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gynaecoid laid eggs in the nest.