TanroDictionary Sổ từ

gyved

/ˈdʒaɪvd/

Anh
0

gyved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gyve.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gyveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The prisoner gyved his ankles in the tale.