TanroDictionary Sổ từ

hàng rong

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng hoá được buôn bán bằng cách rong ruổi ngoài đường phố.danh từ

Ví dụ

  1. Đi bán hàng rong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép