TanroDictionary Sổ từ

hóa thạch

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của hoá thạch.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép