TanroDictionary Sổ từ

hút máu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bóc lột một cách tàn bạo.động từ

Ví dụ

  1. Quan lại hút máu nhân dân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép