Nghĩa tiếng Việt
- Bóc lột một cách tàn bạo.động từ
Ví dụ
-
Quan lại hút máu nhân dân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Quan lại hút máu nhân dân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép