Nghĩa tiếng Việt
- Chếch ngược lên phía trên.tính từ い
- Đưa chếch ngược trở lên theo hướng trước mặt.động từ
Ví dụ
-
Mũi hếch.
-
Hếch mặt.
-
Hếch mắt nhìn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép