Nghĩa tiếng Việt
- Nơi làm công việc đỡ đẻ, trông nom người mẹ và trẻ sơ sinh.tính từ い
Tiếng Nhật
- 助産じょさんhộ sinh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép