TanroDictionary Sổ từ

haaf

/hɑf/

Anh
0

haaf là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khu vực đánh cá ở biển sâu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực đánh cá ở biển sâu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The haaf was full of fish at dawn.