TanroDictionary Sổ từ

habiliment

/həˈbɪləmənt/

Anh
0

habiliment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lễ phục; (đùa cợt) y phục, quần áo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lễ phục.danh từEN-VI Dict
  2. (đùa cợt) y phục, quần áo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The actor wore a bright habiliment.

  2. His habiliment was old but clean.