/hæˈʃʊr/
hachure là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nét chải.
The map used a hachure pattern.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm