Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của hackeysackdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The kids kicked the hackeysacks in the yard.
/ˈhækiːˌsæks/
hackeysacks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của hackeysack.
The kids kicked the hackeysacks in the yard.