/ˈhiːmətaɪt/
haematite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hematit.
They found haematite in the red rock.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm