TanroDictionary Sổ từ

haematocryal

/ˌhiːməˈtɑːrkəleɪ/

Anh
0

haematocryal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc máu lạnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc máu lạnh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The haematocryal fish lives in cold water.