TanroDictionary Sổ từ

haemic

/ˈhemɪk/

Anh
0

haemic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc máu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc máu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The haemic sample was stored in a cold box.