/ˈhemɪk/
haemic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc máu.
The haemic sample was stored in a cold box.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm