TanroDictionary Sổ từ

hagiolatry

/haɡiˈɒlətri/

Anh
0

hagiolatry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thờ thánh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thờ thánh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His hagiolatry puzzled the younger students.