TanroDictionary Sổ từ

haircloth

/ˈhɛrˌklɔθ/

Anh
0

haircloth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải tóc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải tóc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coat was lined with haircloth.