/ˈhɛrˌklɔθ/
haircloth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải tóc.
The coat was lined with haircloth.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm