TanroDictionary Sổ từ

hairdressing

/ˈheədresɪŋ/

Anh
0

hairdressing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm tóc, sự làm đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm tóc, sự làm đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her hairdressing took less than an hour.