TanroDictionary Sổ từ

hairspring

/ˈheəsprɪŋ/

Anh
0

hairspring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây tóc (đồng hồ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây tóc (đồng hồ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The watch's hairspring was very small and delicate.