TanroDictionary Sổ từ

hairstreak

/ˈherstriːk/

Anh
0

hairstreak là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loại bướm nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại bướm nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A blue hairstreak butterfly rested on the leaf.