TanroDictionary Sổ từ

hallelujah

/ˌhælɪˈluːjə/

Anh
0

hallelujah là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bài hát ca ngợi Chúa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài hát ca ngợi Chúa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The choir ended with a joyful hallelujah.