TanroDictionary Sổ từ

hallowed

/ˈhæləʊd/

Anh
0

hallowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của hallow; Linh thiêng; thiêng liêng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hallowđộng từEN-VI Dict
  2. Linh thiêng; thiêng liêng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They hallowed the old meeting place.

  2. We must respect the hallowed traditions of our ancestors.

  3. the hallowed traditions from the past

    những truyền thống thiêng liêng của quá khứ