TanroDictionary Sổ từ

haloing

/ˈheɪləʊɪŋ/

Anh
0

haloing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của halo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của halo.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sun is haloing the cloud edge.