TanroDictionary Sổ từ

hand-baggage

/ˈhændˈbæɡɪdʒ/

Anh
0

hand-baggage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hành lý xách tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hành lý xách tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Keep your hand-baggage under the seat.