TanroDictionary Sổ từ

handball

/ˈhændbɔːl/

Anh Thông dụng
0

handball là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn bóng ném.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn bóng ném.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team practiced handball after school.