TanroDictionary Sổ từ

handhold

/ˈhændhəʊld/

Anh
0

handhold là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái để bíu tay (khi trèo lên... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái để bíu tay (khi trèo lên... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Use the handhold to climb the wall safely.