TanroDictionary Sổ từ

hang back

/hˈaŋ bˈak/

Anh
0

hang back là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không tiến lên để tránh làm gì đó, chần chừ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tiến lên để tránh làm gì đó, chần chừ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. When they raced towards the entrance, I hung back till it was less crowded.