TanroDictionary Sổ từ

hangi

/ˈhaŋi/

Anh
0

hangi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái lò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái lò.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rice cooked slowly in the hangi.