TanroDictionary Sổ từ

haplography

/hæpˈlɒɡrəfi/

Anh
0

haplography là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lối viết lược âm tiết trùng (ví dụ phylology viết là philogy).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối viết lược âm tiết trùng (ví dụ phylology viết là philogy).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The editor fixed the haplographi in the text.