TanroDictionary Sổ từ

harbourage

/hˈɑːbɜːrɪdʒ/

Anh
0

harbourage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chỗ ẩn náu, chỗ trú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỗ ẩn náu, chỗ trú.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cave offered harbourage from the storm.