TanroDictionary Sổ từ

harboured

/hˈɑːbəd/

Anh
0

harboured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của harbour.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của harbourđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She harboured doubts about the plan.