Nghĩa tiếng Việt
- Hasit (thuốc lá chế bằng lá thuốc non và đọt gai dầu ở Thổ-nhĩ-kỳ, Ân-ddộ... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He knew hasheesh was not part of his plan.
/həˈʃiːə/
hasheesh là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hasit (thuốc lá chế bằng lá thuốc non và đọt gai dầu ở Thổ-nhĩ-kỳ, Ân-ddộ... ).
He knew hasheesh was not part of his plan.