/ˈhæsˌteɪt/
hastate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình mác.
The hastate leaf pointed sharply at both ends.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm