TanroDictionary Sổ từ

hastate

/ˈhæsˌteɪt/

Anh
0

hastate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình mác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình mác.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hastate leaf pointed sharply at both ends.