TanroDictionary Sổ từ

hatefulness

/ˈheɪtfəlnəs/

Anh
0

hatefulness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính đáng căm thù, tính đáng căm hờn, tính đáng căm ghét; Sự căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đáng căm thù, tính đáng căm hờn, tính đáng căm ghét.danh từEN-VI Dict
  2. Sự căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hatefulness of his attitude pushed people away.

  2. She felt the hatefulness of his cold reply.