TanroDictionary Sổ từ

haustorium

/ˌhɔːˈstjʊriːəm/

Anh
0

haustorium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giác mút.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giác mút.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tiny haustorium reached into the plant.