/həˈvænə/
havana là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xì gà havan.
He bought a havana for the celebration.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm