TanroDictionary Sổ từ

havana

/həˈvænə/

Anh
0

havana là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xì gà havan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xì gà havan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He bought a havana for the celebration.