TanroDictionary Sổ từ

have-not

/ˈhævˈnɑːt/

Anh
0

have-not là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người nghèo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người nghèo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The have-not family needed more support.