TanroDictionary Sổ từ

haversine

/ˈhævəˌsaɪn/

Anh
0

haversine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The map used the haversine formula.