TanroDictionary Sổ từ

haves

/hævz/

Anh
0

haves là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của have.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của havedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The haves live more comfortably than others.