/ˈhæviŋz/
havings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Của cải, tài sản.
She kept her havings in a safe box.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm