TanroDictionary Sổ từ

havings

/ˈhæviŋz/

Anh
0

havings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Của cải, tài sản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của cải, tài sản.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She kept her havings in a safe box.