TanroDictionary Sổ từ

hawking

/ˈhɑkɪŋ/

Anh
0

hawking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hawk.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hawk.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vendor is hawking fruit at the market.