TanroDictionary Sổ từ

hay-box

/ˈheɪˈbɑːks/

Anh
0

hay-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She placed the rice in a hay-box.