TanroDictionary Sổ từ

hayrick

/ˈheɪstæk/

Anh
0

hayrick là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đống cỏ khô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đống cỏ khô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A hayrick stood behind the barn.