TanroDictionary Sổ từ

headscarf

/ˈhedskɑːf/

Anh
0

headscarf là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khăn trùm đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khăn trùm đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tied a headscarf before cooking lunch.