Nghĩa tiếng Việt
- Bệ đỡ trục quay (máy tiện... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The headstock kept the metal rod steady.
/ˈhɛdˌstɑːk/
headstock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bệ đỡ trục quay (máy tiện... ).
The headstock kept the metal rod steady.