TanroDictionary Sổ từ

healthcare

/ˈhɛlθkɛər/

Anh
0

healthcare là một từ tiếng Anh, có nghĩa: chăm sóc sức khỏe; y tế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc sức khỏe; y tếdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word healthcare is used in English.